
Compressor Là Gì? Cách Sử Dụng Compressor Trong Mixing
Compressor là gì? Hướng dẫn sử dụng compressor: threshold, ratio, attack, release. Ứng dụng nén âm thanh trong mixing.
Compressor là gì? Hướng dẫn sử dụng compressor: threshold, ratio, attack, release. Ứng dụng nén âm thanh trong mixing.
Compressor là gì? Cách sử dụng Compressor
Compressor là thiết bị hoặc plugin kiểm soát dynamic range - khoảng cách giữa âm thanh to nhất và nhỏ nhất. Compressor làm âm to nhỏ lại và âm nhỏ to lên, giúp âm thanh ổn định và chuyên nghiệp.
Thông số
Threshold: mức dB bắt đầu nén. Ratio: tỉ lệ (4:1 = 4dB vào, 1dB ra). Attack: tốc độ bắt đầu nén (ms). Release: tốc độ nhả (ms). Knee: mềm/cứng. Makeup Gain: tăng âm lượng sau nén. Mix: dry/wet balance.
Phân loại
VCA: đa năng, chính xác. FET: nhanh, aggressive. Opto: chậm, mượt. Vari-Mu: mượt, ấm. Digital: trong suốt. Mỗi loại phù hợp mục đích khác nhau.
Cách sử dụng
Set threshold đến khi GR 3-6dB. Chọn ratio: 2:1 (nhẹ), 4:1 (trung bình), 8:1 (mạnh). Chỉnh attack: nhanh cho drum, chậm cho bass, vocal. Chỉnh release: theo tempo nhạc. Add makeup gain. So sánh A/B. Nghe sự khác biệt: âm thanh đều hơn, dày hơn, ổn định hơn.




