
Compressor Là Gì? Cách Tùy Chỉnh Compressor Cho Từng Nhạc Cụ
Compressor là gì? Cách tùy chỉnh compressor cho vocal, drum, bass, guitar. Thông số tối ưu cho từng loại nhạc cụ.
Compressor là gì? Cách tùy chỉnh compressor cho vocal, drum, bass, guitar. Thông số tối ưu cho từng loại nhạc cụ.
Compressor - Cách tùy chỉnh cho từng nhạc cụ
Compressor không có cài đặt chung cho mọi nhạc cụ. Mỗi nhạc cụ cần cài đặt khác nhau dựa trên đặc tính âm thanh và vai trò trong bản phối. Bài viết này hướng dẫn tùy chỉnh compressor cho từng loại nhạc cụ.
Kick: ratio 4:1, attack 1-5ms, release 50-100ms
Kiểm soát sustain, giữ transient punch. Attack nhanh: giảm punch. Attack chậm: giữ punch. Kick cần punch và sustain cân bằng.
Snare: ratio 4:1, attack 10-20ms, release 100-200ms
Giữ transient snap, sustain body. Attack chậm giữ snap. Compressor tăng sustain snare, làm snare dày hơn.
Bass: ratio 4:1, attack 20-50ms, release 200-300ms
Kiểm soát dynamic, sustain. Attack chậm giữ transient bass. Bass cần ổn định, không bị chênh âm lượng.
Vocal: ratio 3:1, attack 10-30ms, release 40-80ms
Giữ transient vocal, ổn định level. Vocal cần nén đều nhưng vẫn tự nhiên. Opto compressor (LA-2A) cho vocal.
Guitar: ratio 3:1, attack 10ms, release 100ms
Ổn định level guitar rhythm. Giữ attack pick. Guitar cần nén đều để nghe rõ từng nốt.
Mix Bus: ratio 1.5:1, attack 30ms, release 300ms
Glue các track. Nhẹ nhàng, 1-3dB GR. Mix bus compression tạo cohesion, gắn kết bản phối.




